Hỗ trợ trực tuyến
dattintam@gmail.com Huyền
043.3702689
Tư vấn kỹ thuật Việt Phương
0916827997
Quảng cáo
» Sản phẩm » ĐIỀU HÒA DAIKIN

FTKS Series Inverter Một chiều lạnh R-410A

Dòng sản phẩm FTKS mang lại sự thoải mái tuyệt đối với công nghệ tiên tiến và thiết kế tinh tế. Nhờ vào công nghệ inveter, dòng sản phẩm này đem đến sự tiện nghi, sảng khoái đồng thời gia tăng tiết kiệm điện năng. Giờ đây, bạn có thể tận hưởng nhiều hơn với chi phí điện năng thấp hơn.
Giá: 00  VNĐ
 
     
 
Đặc tính kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tên Model

Dàn lạnh

FTKS25GVMV

FTKS35GVMV

FTKS50GVMV

FTKS60GVMV

FTKS71GVMV

Dàn nóng

RKS25GVMV

RKS35GVMV

RKS50GVMV

RKS60GVMV

RKS71GVMV

Công suất làm lạnh

Danh định
(Tối thiểu - Tối đa)

kW

2.5 (1.2-3.3)

3.3 (1.3-4.2)

5.2 (1.9-6.3)

6.0 (1.9-7.1)

7.1 (2.5-8.7)

Btu/h

8,500 (4,100-11,300)

11,300 (4,400-14,300)

17,700 (6,500-21,500)

20,500 (6,500-24,200)

24,200 (8,500-29,700)

Công suất điện tiêu thụ

Danh định

W

583

892

1,397

1,765

2,283

CSPF Description: [tooltip]

4.16

5.08

5.09

5.54

4.61

Mức hiệu suất năng lượng Description: [tooltip]

★★★★★

★★★★★

★★★★★

★★★★★

★★★★★

Dàn lạnh

FTKS25GVMV

FTKS35GVMV

FTKS50GVMV

FTKS60GVMV

FTKS71GVMV

Độ ồn (Cao/Thấp/Cực thấp)

dB(A)

37/25/22

38/26/23

43/34/31

45/35/32

46/37/34

Kích thước (Cao x Rộng x Dày)

mm

283 x 800 x 195

290 x 1,050 x 250

Dàn nóng

RKS25GVMV

RKS35GVMV

RKS50GVMV

RKS60GVMV

RKS71GVMV

Độ ồn (Cao/Cực thấp)

dB(A)

46/43

47/44

48/44

52/46

52/49

Kích thước (Cao x Rộng x Dày)

mm

550 x 765 x 285

735 x 825 x 300

770 x 900 x 320

· Lưu ý:Các giá trị trên ứng với điều kiện hoạt động ở áp điện 220V, 50Hz.

Điều kiện đo

· 1.Công suất lạnh dựa trên: nhiệt độ trong nhà 27°CDB, 19°CWB; nhiệt độ ngoài trời 35°CDB; chiều dài đường ống 7.5 m.

· 2.Độ ồn tương ứng với điều kiện nhiệt độ 1 nêu trên. Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm. Trong hoạt động thực tế, giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

· 3.CSPF dựa trên các điều kiện tiêu chuẩn của TCVN 7830: 2012.


 
sản phẩm khác
6,850,000  VNĐ
9,250,000  VNĐ
17,500,000  VNĐ
23,750,000  VNĐ
39,500,000  VNĐ
40,000,000  VNĐ
33,200,000  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
43,100,000  VNĐ
31,700,000  VNĐ
00  VNĐ
27,200,000  VNĐ
00  VNĐ
22,200,000  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
26,200,000  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
11,100,000  VNĐ
13,400,000  VNĐ
18,200,000  VNĐ
28,750,000  VNĐ
32,600,000  VNĐ
35,700,000  VNĐ
39,000,000  VNĐ
36,400,000  VNĐ
00  VNĐ
8,700,000  VNĐ
13,500,000  VNĐ
18,500,000  VNĐ
00  VNĐ