Hỗ trợ trực tuyến
dattintam@gmail.com Huyền
043.3702689
Tư vấn kỹ thuật Việt Phương
0916827997
Quảng cáo
» Sản phẩm » Điều hòa Panasonic

Điều hòa Panasonic KC12PKH 1 chiều hàng thường

Điều hòa treo tường của hãng Panasonic model KC12PKH, loại 1 chiều hàng thường, công suất 12.000 btu. Xuất xứ : Malaysia.
Giá: 8,900,000  VNĐ
 
     
 
Đặc tính kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật

Khối trong nhà

CS-KC12PKH-8

Khối ngoài trời

CU-KC12PKH-8

Không khí sạch hơn

Chức năng khử mùi

Mặt trước máy có thể tháo và lau rửa

Thoải mái

Chế độ khử ẩm nhẹ

Điều chỉnh hướng gió (lên & xuống)

Điều chỉnh hướng gió ngang bằng tay

Chế độ hoạt động tự động (Làm lạnh)

Tiện dụng

Chức năng hẹn giờ BẬT & TẮT 24 tiếng

Điều khiển từ xa với màn hình LCD

Tin cậy

Tự khởi động lại ngẫu nhiên (32 mẫu thời gian)

Dàn tản nhiệt màu xanh

Đường ống dài (Số chỉ độ dài ống tối đa)

15m

Nắp bảo trì máy mở phía trước

Công suất làm lạnh

Btu/giờ

11.900-12.100

kW

3,49 – 3,54

EER

Btu/hW

10,2 – 10,0

W/W

3,0 – 2,9

Thông số điện

Điện áp (V)

220-240

Cường độ dòng (A)

5,5 – 5,6

Điện vào (W)

1.170 – 1.210

Thông Số

Khử ẩm (L/giờ)

2,1

Khử ẩm (Pt/giờ)

4,4

Lưu thông khí (m3/ phút)

11,1

Lưu thông khí (ft3/ phút)

392

Kích thước

 

Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm)

290 x 870 x 204

Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm)

511 x 650 x 230

Trọng lượng tịnh

 

Khối trong nhà (kg)

9

Khối ngoài trời (kg)

25

Đường kính ống dẫn

 

Ống đi (lỏng) (mm)

6,35

Ống về (Ga) (mm)

12,7

Nguồn cấp điện

Khối trong nhà

Chiều dài ống gas chuẩn

7,5 m

Chiều dài ống gas tối đa

15m

Chênh lệch độ cao tối đa

5m

Lượng môi chất lạnh cần bổ sung*

10g/m

 
sản phẩm khác
31,200,000  VNĐ
11,700,000  VNĐ
18,400,000  VNĐ
12,450,000  VNĐ
14,250,000  VNĐ
20,200,000  VNĐ
26,700,000  VNĐ
25,500,000  VNĐ
00  VNĐ
9,000,000  VNĐ
10,100,000  VNĐ
00  VNĐ
18,000,000  VNĐ
00  VNĐ
17,000,000  VNĐ
9,450,000  VNĐ
10,100,000  VNĐ
12,100,000  VNĐ
31,900,000  VNĐ
23,700,000  VNĐ
42,500,000  VNĐ
19,150,000  VNĐ
20,000,000  VNĐ
20,900,000  VNĐ
41,000,000  VNĐ
30,700,000  VNĐ
37,300,000  VNĐ
32,000,000  VNĐ
19,800,000  VNĐ
39,900,000  VNĐ
28,800,000  VNĐ
6,950,000  VNĐ
36,700,000  VNĐ
39,900,000  VNĐ
35,000,000  VNĐ
27,800,000  VNĐ
23,400,000  VNĐ
13,500,000  VNĐ
18,700,000  VNĐ