Hỗ trợ trực tuyến
dattintam@gmail.com Huyền
043.3702689
Tư vấn kỹ thuật Việt Phương
0916827997
Quảng cáo
» Sản phẩm » Điều hòa Panasonic

Điều hòa Panasonic E18PKH 2 chiều inverter

Điều hòa treo tường của hãng Panasonic model: E18PKH. Loại 2 chiều inverter, công suất : 18.000 btu. Xuất xứ : Malaysia.
Giá: 20,200,000  VNĐ
 
     
 
Đặc tính kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật

Khối trong nhà

CS-E18PKH-8

Khối ngoài trời

CU-E18PKH-8

Không khí sạch hơn

Hệ thống lọc khí e-ion Advanced+Plus

Cảm biến bụi khí

Màng lọc khí dễ tháo lắp

Chức năng khử mùi

Mặt trước máy có thể tháo và lau rửa

Thoải mái

Cảm biến Eco Patrol

Điều khiển Inverter

Làm lạnh không khô

Chế độ hoạt động siêu êm

Chế độ làm lạnh nhanh

Chế độ khử ẩm nhẹ

Tùy biến hướng gió thổi

Tự động đảo chiều (Inverter)

Kiểm soát khởi động chức năng sưởi ấm

Tiện dụng

Chức năng hẹn giờ kép BẬT & TẮT 24 tiếng

Điều khiển từ xa với màn hình LCD

Có (Lớn)

Tin cậy

Tự khởi động lại ngẫu nhiên (32 mẫu thời gian)

Dàn tản nhiệt màu xanh

Đường ống dài (Số chỉ độ dài ống tối đa)

20m

Nắp bảo trì máy mở phía trước

Chức năng tự kiểm tra lỗi

Btu/giờ

18.100 (3.070 ~ 20.500)

kW

5,30 (0,90 – 6,00)

EER (Btu/hW)

12,2

Thông Số

Công suất sưởi ấm

 

Btu/giờ

21.700 (3.070 ~ 27.300)

kW

6,35 ( 0,90 ~ 8,00)

EER (Btu/hW)

12,8

Thông số điện

Điện áp (V)

240

Cường độ dòng (Làm lạnh / sưởi ấm) (A)

6,7 / 7,7

Làm lạnh (kW)

1,49 (0,215 ~ 2,05)

Sưởi ấm (kW)

1,69 (0,245 ~ 2,65)

Thông Số

Khử ẩm (L/giờ)

2,9

Làm lạnh / sưởi ấm (m³/phút)

16,0 / 17,7

Kích thước

 

Khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm)

290 x 1070 x 235

Khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm)

795 x 875 x 320

Trọng lượng tịnh

 

Khối trong nhà (kg)

12

Khối ngoài trời (kg)

50

Đường kính ống dẫn

 

Ống đi (lỏng) (mm)

6,35

Ống về (Ga) (mm)

12,70

Nguồn cấp điện

Ngoài trời

Chiều dài ống tối thiểu

3 m

Chiều dài ống tối đa

20 m

Độ dài ống nối thêm tối đa

10 m

Lượng môi chất lạnh cần bổ sung

20 g/m

Làm lạnh

16~46

Sưởi ấm

-15~24

 
sản phẩm khác
8,900,000  VNĐ
31,200,000  VNĐ
11,700,000  VNĐ
18,400,000  VNĐ
12,450,000  VNĐ
14,250,000  VNĐ
26,700,000  VNĐ
25,500,000  VNĐ
00  VNĐ
9,000,000  VNĐ
10,100,000  VNĐ
00  VNĐ
18,000,000  VNĐ
00  VNĐ
17,000,000  VNĐ
9,450,000  VNĐ
10,100,000  VNĐ
12,100,000  VNĐ
31,900,000  VNĐ
23,700,000  VNĐ
42,500,000  VNĐ
19,150,000  VNĐ
20,000,000  VNĐ
20,900,000  VNĐ
41,000,000  VNĐ
30,700,000  VNĐ
37,300,000  VNĐ
32,000,000  VNĐ
19,800,000  VNĐ
39,900,000  VNĐ
28,800,000  VNĐ
6,950,000  VNĐ
36,700,000  VNĐ
39,900,000  VNĐ
35,000,000  VNĐ
27,800,000  VNĐ
23,400,000  VNĐ
13,500,000  VNĐ
18,700,000  VNĐ