Hỗ trợ trực tuyến
dattintam@gmail.com Huyền
043.3702689
Tư vấn kỹ thuật Việt Phương
0916827997
Quảng cáo
» Sản phẩm » Điều hòa Nagakawa

Điều hòa Nagakawa NP-C501 tủ đứng 1 chiều lạnh

Điều hòa tủ đứng của hãng Nagakawa model NP-C501. Loại 1 chiều lạnh, công suất 50.000 btu. Xuất xứ : Việt Nam.
Giá: 00  VNĐ
 
     
 
Đặc tính kỹ thuật

Dàn lạnh

NP - C 501

 

Dàn nóng

NP - A 501

 

Loại

2  chiều

 

Inverter/Non-inverter

Non-inverter

 

Công suất chiều lạnh (Kw)

12 Kw

 

Công suất chiều lạnh (Btu)

50000

 

Công suất chiều nóng (Kw)

12.5

 

Công suất chiều nóng (Btu)

50500

 

EER chiều lạnh (Btu/hW)

9.6

 

EER chiều nóng (Btu/hW)

9.0

 

Thông số điện pha (1/3)

3 pha

 

Thông số điện hiệu điện thế (V)

380 - 415 V

 

Thông số dòng điện chiều lạnh (A)

8.0 A

 

Thông số dòng điện chiều nóng (A)

8.2 A

 

Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h)

5200 W

 

Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h)

5400 W

 

COP chiều lạnh (W/W)

-

 

COP chiều nóng (W/W)

-

 

Phát I-on

-

 

Hệ thống lọc không khí

 

Dàn lạnh

 

Màu sắc dàn lạnh

-

 

Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút)

33

 

Lưu không khí chiều nóng (m3/phút)

33

 

Khử ẩm (L/h)

5.5

 

Tốc độ quạt

850

 

Độ ồn chiều lạnh dB(A)

45

 

Độ ồn chiều nóng dB(A)

60

 

Kích thước Cao x Rộng x Sâu (mm)

1900*605*330

 

Trọng lượng (kg)

40 kg

 

Dàn nóng

 

Màu sắc dàn nóng

-

 

Loại máy nén

Roto

 

Công suất mô tơ (W)

5000 W

 

Môi chất lạnh

R 22

 

Độ ồn chiều lạnh dB(A)

45

 

Độ ồn chiều nóng dB(A

60

 

Kích thước (C x R x S) mm

1250*970*345

 

Trọng lượng (kg)

114

 

Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CDB)

-

 

Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB)

-

 

Đường kính ống lỏng (mm)

12.7

 

Đường kính ống gas (mm)

19.05

 

Đường kính ống xả (mm)

-

 

Chiều dài đường ống tối đa (m)

30

 

Chênh lệch độ cao tối đa

9

 
sản phẩm khác
30,500,000  VNĐ
21,000,000  VNĐ
52,000,000  VNĐ
19,400,000  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
5,400,000  VNĐ
6,900,000  VNĐ
9,500,000  VNĐ
13,250,000  VNĐ
6,300,000  VNĐ
7,400,000  VNĐ
10,500,000  VNĐ
14,400,000  VNĐ
17,300,000  VNĐ
19,500,000  VNĐ
62,000,000  VNĐ