Hỗ trợ trực tuyến
dattintam@gmail.com Huyền
043.3702689
Tư vấn kỹ thuật Việt Phương
0916827997
Quảng cáo
» Sản phẩm » Điều hòa Media

Điều hòa Midea MSM12HR

Điều hòa treo tường của hãng Midea model MSM-12HR. Loại 2 chiều nóng - lạnh, công suất 12.000 btu. Xuất xứ : Việt Nam.
Giá: 6,800,000  VNĐ
 
     
 
Đặc tính kỹ thuật
Quy cách: Liên doanh Midea-Toshiba sản xuất tại Việt Nam - Lốc máy của Toshiba được bảo hành 5 năm.
- Chức năng vận hành khi ngủ : Chức năng cho phép thiết bị tự động tăng / giảm (làm lạnh / sưởi) trong vòng 2h đầu. Sau đó giữu nguyên như vậy trong vòng 5 giờ tiếp theo rồi thiết bị sẽ tự động dừng. Nó có thể duy trì  nhiệt độ thoải mái nhất và tiết kiệm điện năng.

-Ống đồng có rãnh bên trong hình thang : so sánh với ống đồng có rãnh bên trong hình tam giác, nó cho phép tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt và giảm thiểu sự tiêu thụ điện năng

-Võ chống gỉ : Được làm từ tấm thép mạ kẽm và được phủ bên ngoài bởi lớp sơn tĩnh điện cao cấp. Bảo vệ máy bền vững với thời gian.

-Công nghệ hai hướng gió trực tiếp : Ở chế độ lạnh, cánh gió hướng luồng không khí đi thẳng xuống phía sàn và làm cho nhiệt độ tăng đều nhanh chóng.

* Thông số kỷ thuật cơ bản:

Model     MSM- 12HR
Công suất      
Lạnh/nóng   Btu/h 12000
Thông số điện      
Điện áp, tần số, pha   V,HZ,Ph 220-240,50,1
Công suất điện Lạnh/nóng W 1330 /1230
Dòng điện vận hành Lạnh/nóng A 6.2/5.8                                                          
Thông số kỹ thật      
EER   Btu/W.h,WW 8.2,2.4
Lưu lượng khí Dàn lạnh m3/h 580/500/420
Độ ồn Dàn lạnh (cao/t.bình/thấp) dB/(A) 40/38/32
  Dàn nóng dB/(A) 54
Kích thước và trọng lượng của thiết bị    
Dàn lạnh WxHxD mm 790*275*195
Dàn nóng WxHxD mm 780*540*250
Trọng lượng Dàn lạnh/Dàn nóng kg 8.5/31
Kích thước và trọng lượng cả bao bì    
Dàn lạnh WxHxD mm 855*343*265
Dàn nóng WxHxD mm 910*575*335
Trọng lượng Dàn lạnh/Dàn nóng kg 10.0/33.5
Ống công nghệ    
Ống dẫn chất lỏng mm(ich)   6.35
Ống dẫn chất khí mm(ich)   12.7
Diện tích áp dụng   m2 18-26
 
 
sản phẩm khác
25,200,000  VNĐ
24,200,000  VNĐ
18,200,000  VNĐ
28,700,000  VNĐ
16,700,000  VNĐ
5,700,000  VNĐ
25,700,000  VNĐ
15,200,000  VNĐ
14,300,000  VNĐ
4,750,000  VNĐ
00  VNĐ
00  VNĐ
9,050,000  VNĐ
17,700,000  VNĐ
7,500,000  VNĐ
6,000,000  VNĐ
5,750,000  VNĐ
10,000,000  VNĐ
29,400,000  VNĐ
00  VNĐ
26,200,000  VNĐ